expert

/ˈɛkˌspɚt/
tính từ
  • Chuyên môn, thành thạo, thông thạo, lão luyện.
  • Của nhà chuyên môn; về mặt chuyên môn.
danh từ
  • Nhà chuyên môn, chuyên gia, chuyên viên.
  • Viên giám định.