expert

/ˈɛkˌspɚt/
tính từ
  • Chuyên môn, thành thạo, thông thạo, lão luyện.
  • Của nhà chuyên môn; về mặt chuyên môn.
danh từ
  • Nhà chuyên môn, chuyên gia, chuyên viên.
  • Viên giám định.
Tính từ
  1. Có khả năng hoặc kiến ​​thức phi thường.
    Extraordinary capable or knowledgeable.
    I am expert at making a simple situation complex.
    Từ đồng nghĩa:proficient
  2. Đặc điểm của một chuyên gia.
    Characteristic of an expert.
    This problem requires expert knowledge.
    Từ đồng nghĩa:proficient
  3. (lỗi thời) Đã được chứng minh, có kinh nghiệm, kỳ cựu.
    (obsolete) Proven, experienced, veteran.
    Từ đồng nghĩa:proficient
Danh từ
  1. Một người có kiến thức sâu rộng hoặc khả năng về một chủ đề nhất định.
    A person with extensive knowledge or ability in a given subject.
    If an expert says it can't be done, get another expert. - David Ben-Gurion
    Từ đồng nghĩa:mavenspecialist
  2. (cờ vua) Người chơi có thứ hạng ngay dưới chủ nhân.
    (chess) A player ranking just below master.
    Từ đồng nghĩa:mavenspecialist
Động từ
  1. (ngoại động) Được (cái gì) được một chuyên gia xem xét hoặc kiểm tra.
    (transitive) To have (something) reviewed or checked by an expert.
🎬 Nghe “expert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish