expert
/ˈɛkˌspɚt/tính từ
- Chuyên môn, thành thạo, thông thạo, lão luyện.
- Của nhà chuyên môn; về mặt chuyên môn.
danh từ
- Nhà chuyên môn, chuyên gia, chuyên viên.
- Viên giám định.
Tính từ
- Có khả năng hoặc kiến thức phi thường.Extraordinary capable or knowledgeable.I am expert at making a simple situation complex.Từ đồng nghĩa:proficient
- Đặc điểm của một chuyên gia.Characteristic of an expert.This problem requires expert knowledge.Từ đồng nghĩa:proficient
- (lỗi thời) Đã được chứng minh, có kinh nghiệm, kỳ cựu.(obsolete) Proven, experienced, veteran.Từ đồng nghĩa:proficient
Danh từ
- Một người có kiến thức sâu rộng hoặc khả năng về một chủ đề nhất định.A person with extensive knowledge or ability in a given subject.If an expert says it can't be done, get another expert. - David Ben-GurionTừ đồng nghĩa:mavenspecialist
- (cờ vua) Người chơi có thứ hạng ngay dưới chủ nhân.(chess) A player ranking just below master.Từ đồng nghĩa:mavenspecialist
Động từ
- (ngoại động) Được (cái gì) được một chuyên gia xem xét hoặc kiểm tra.(transitive) To have (something) reviewed or checked by an expert.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish