expire

/ɪkˈspajɚ/
động từ
  • Thở ra.
  • Thở hắt ra; tắt thở, chết; tắt (lửa... ).
  • Mãn hạn, kết thúc, hết hiệu lực (luật); mai một, mất đi (chức tước... ).
Động từ
  1. (Động) Chết.
    (intransitive) To die.
    The patient expired in hospital.
    Bệnh nhân đã qua đời tại bệnh viện.
    Từ đồng nghĩa:assume room temperatureauger inbe called homebe gathered to one's fathersbe like the the One
  2. (nội động) Mất hiệu lực và trở nên vô hiệu.
    (intransitive) To lapse and become invalid.
    My library card will expire next week.
    Thẻ thư viện của tôi sẽ hết hạn vào tuần tới.
    Từ đồng nghĩa:run out
  3. (nội động) Đi đến kết thúc; để kết luận.
    (intransitive) To come to an end; to conclude.
  4. (ambitransitive) Thở ra; để thở ra.
    (ambitransitive) To exhale; to breathe out.
🎬 Nghe “expire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish