expire

/ɪkˈspajɚ/
động từ
  • Thở ra.
  • Thở hắt ra; tắt thở, chết; tắt (lửa... ).
  • Mãn hạn, kết thúc, hết hiệu lực (luật); mai một, mất đi (chức tước... ).
🎬 Nghe “expire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish