explode
/ɪkˈsploʊd/động từ
- Làm nổ.
- Đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng... ).
- Nổ, nổ tung (bom, đạn... ); nổ bùng.
Động từ
- (nội động) Bay đi với một sức mạnh bạo lực bất ngờ; nổ tung, nổ tung, nổ tung, nổ tung.(intransitive) To fly apart with sudden violent force; to blow up, to burst, to detonate, to go off.The bomb explodes.Quả bom phát nổ.
- (Động) Phá hủy bằng một vụ nổ.(transitive) To destroy with an explosion.The assassin exploded the car by means of a car bomb.Kẻ ám sát đã cho nổ tung chiếc xe bằng một quả bom xe.
- (nội động từ, nghĩa bóng) bộc phát bạo lực hoặc cảm xúc; đột nhiên bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ và thường tiêu cực hoặc khó chịu, đặc biệt là tức giận.(intransitive, figuratively) To make a violent or emotional outburst; to suddenly give expression to powerful and often negative or unpleasant emotion, especially anger.She exploded when I criticised her hat.Cô ấy bùng nổ khi tôi chỉ trích chiếc mũ của cô ấy.Từ đồng nghĩa:blow up
- (Nội động, nghĩa bóng) Tăng đột ngột.(intransitive, figuratively) To increase suddenly.Từ đồng nghĩa:blow up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “explode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish