explode

/ɪkˈsploʊd/
động từ
  • Làm nổ.
  • Đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng... ).
  • Nổ, nổ tung (bom, đạn... ); nổ bùng.
Động từ
  1. (nội động) Bay đi với một sức mạnh bạo lực bất ngờ; nổ tung, nổ tung, nổ tung, nổ tung.
    (intransitive) To fly apart with sudden violent force; to blow up, to burst, to detonate, to go off.
    The bomb explodes.
    Quả bom phát nổ.
    Từ đồng nghĩa:asplodeblastblowblow upburst
  2. (Động) Phá hủy bằng một vụ nổ.
    (transitive) To destroy with an explosion.
    The assassin exploded the car by means of a car bomb.
    Kẻ ám sát đã cho nổ tung chiếc xe bằng một quả bom xe.
    Từ đồng nghĩa:blow upblowblastburst
  3. (nội động từ, nghĩa bóng) bộc phát bạo lực hoặc cảm xúc; đột nhiên bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ và thường tiêu cực hoặc khó chịu, đặc biệt là tức giận.
    (intransitive, figuratively) To make a violent or emotional outburst; to suddenly give expression to powerful and often negative or unpleasant emotion, especially anger.
    She exploded when I criticised her hat.
    Cô ấy bùng nổ khi tôi chỉ trích chiếc mũ của cô ấy.
    Từ đồng nghĩa:blow up
  4. (Nội động, nghĩa bóng) Tăng đột ngột.
    (intransitive, figuratively) To increase suddenly.
    Từ đồng nghĩa:blow up
🎬 Nghe “explode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish