exploit
/ˈɛkˌsploɪt/danh từ
- Kỳ công; thành tích chói lọi.
động từ
- Khai thác, khai khẩn.
- Bóc lột, lợi dụng.
Danh từ
- Một hành động anh hùng hoặc phi thường.A heroic or extraordinary deed.
- Một thành tựu.An achievement.The first trek to the summit of Mount Everest was a stunning exploit.Chuyến đi đầu tiên lên đỉnh Everest là một kỳ tích đáng kinh ngạc.
- (máy tính) Một chương trình hoặc kỹ thuật lợi dụng lỗ hổng trong phần mềm khác.(computing) A program or technique that takes advantage of a vulnerability in other software.
- (bằng cách mở rộng, Internet, trò chơi điện tử) Một hành động hoặc kỹ thuật lợi dụng các điều kiện của trò chơi điện tử để đạt được lợi thế hoặc gây bất lợi cho người khác.(by extension, Internet, video games) An action or technique that takes advantage of the conditions of a video game to gain an advantage, or to disadvantage others.
Động từ
- (ngoại động) Sử dụng (cái gì đó) để mang lại lợi ích cho ai đó, chẳng hạn như lợi ích của chính mình hoặc lợi ích của xã hội.(transitive) To use (something) to someone's advantage, such as one's own benefit or a society's benefit.to exploit natural resources in a sustainable waykhai thác tài nguyên thiên nhiên một cách bền vữngTừ đồng nghĩa:take advantage ofuseutilize
- (ngoại động) Sử dụng không công bằng sức lao động, con người hoặc tài sản của người khác để làm lợi cho mình.(transitive) To make unfair use of someone else's labor, person, or property to one's own advantage.Materialistic people who exploit others will come to a bad end.Những người duy vật lợi dụng người khác sẽ nhận được kết cục tồi tệ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exploit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish