exploit

/ˈɛkˌsploɪt/
danh từ
  • Kỳ công; thành tích chói lọi.
động từ
  • Khai thác, khai khẩn.
  • Bóc lột, lợi dụng.
🎬 Nghe “exploit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish