expose
/ɪkˈspoʊz/động từ
- Phơi ra.
- Phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ.
- Bày ra để bán, trưng bày.
- Đặt vào (nơi nguy hiểm... ), đặt vào tình thế dễ bị (tai nạn... ).
- Xoay về (nhà... ).
- Vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường.
- Phơi sáng (phim ảnh).
Động từ
- (thông tục) Tiết lộ, vạch trần, làm lộ rõ, đưa ra ánh sáng, giới thiệu (đến).(transitive) To reveal, uncover, make visible, bring to light, introduce (to).
- (ngoại động) Đưa phim ảnh ra ánh sáng để ghi lại hình ảnh.(transitive) To subject photographic film to light thereby recording an image.
- (ngoại động) Bỏ rơi, đặc biệt là đứa bé không được mong muốn ở nơi hoang dã.(transitive) To abandon, especially an unwanted baby in the wilderness.
- Chịu đựng một chất hoạt động (chủ yếu là nguy hiểm) như chất gây dị ứng, ozon, nicotin, dung môi hoặc bất kỳ áp lực nào khác, để kiểm tra phản ứng, khả năng kháng cự, v.v.To submit to an active (mostly dangerous) substance like an allergen, ozone, nicotine, solvent, or to any other stress, in order to test the reaction, resistance, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish