exposure

/ɪkˈspoʊʒɚ/
danh từ
  • Sự phơi.
  • Sự bóc trần, sự vạch trần.
  • Sự bày hàng.
  • Sự đặt vào (nơi nguy hiểm), sự đặt vào tình thế dễ bị (tai nạn... ).
  • Hướng.
  • Sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường.
  • Sự phơi nắng.
🎬 Nghe “exposure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish