exposure
/ɪkˈspoʊʒɚ/danh từ
- Sự phơi.
- Sự bóc trần, sự vạch trần.
- Sự bày hàng.
- Sự đặt vào (nơi nguy hiểm), sự đặt vào tình thế dễ bị (tai nạn... ).
- Hướng.
- Sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường.
- Sự phơi nắng.
Danh từ
- (không đếm được) Tình trạng bị lộ, không được che chắn hoặc không được bảo vệ.(uncountable) The condition of being exposed, uncovered, or unprotected.Limit your exposure to harsh chemicals.
- (không đếm được) Thiếu sự bảo vệ khỏi thời tiết hoặc các yếu tố.(uncountable) Lack of protection from weather or the elements.
- Hành động phơi bày một cái gì đó, chẳng hạn như một vụ bê bối.The act of exposing something, such as a scandal.
- (phương tiện truyền thông xã hội) Mức độ mà một cá nhân, nội dung hoặc thương hiệu của họ được thị trường mục tiêu hoặc công chúng nhìn nhận; danh tiếng trên mạng.(social media) The degree to which an individual, their content, or their brand is seen by the target market or the general public; internet fame.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exposure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish