exposure

/ɪkˈspoʊʒɚ/
danh từ
  • Sự phơi.
  • Sự bóc trần, sự vạch trần.
  • Sự bày hàng.
  • Sự đặt vào (nơi nguy hiểm), sự đặt vào tình thế dễ bị (tai nạn... ).
  • Hướng.
  • Sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường.
  • Sự phơi nắng.
Danh từ
  1. (không đếm được) Tình trạng bị lộ, không được che chắn hoặc không được bảo vệ.
    (uncountable) The condition of being exposed, uncovered, or unprotected.
    Limit your exposure to harsh chemicals.
  2. (không đếm được) Thiếu sự bảo vệ khỏi thời tiết hoặc các yếu tố.
    (uncountable) Lack of protection from weather or the elements.
  3. Hành động phơi bày một cái gì đó, chẳng hạn như một vụ bê bối.
    The act of exposing something, such as a scandal.
  4. (phương tiện truyền thông xã hội) Mức độ mà một cá nhân, nội dung hoặc thương hiệu của họ được thị trường mục tiêu hoặc công chúng nhìn nhận; danh tiếng trên mạng.
    (social media) The degree to which an individual, their content, or their brand is seen by the target market or the general public; internet fame.
🎬 Nghe “exposure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish