expression
/ɪkˈsprɛʃən/danh từ
- Sự vắt, sự ép, sự bóp.
- Sự biểu lộ (tình cảm... ), sự diễn cảm; sự biểu hiện (nghệ thuật... ); sự diễn đạt (ý nghĩ... ).
- Nét, vẻ (mặt... ); giọng (nói... ).
- Thành ngữ, từ ngữ.
- Biểu thức.
- Sự ấn (cho thai ra).
Danh từ
- Hành động thể hiện suy nghĩ, ý tưởng, cảm xúc, v.v.The action of expressing thoughts, ideas, feelings, etc.
- Một cách cụ thể để diễn đạt một ý tưởng.A particular way of phrasing an idea.
- Một từ thông tục hoặc thành ngữ.A colloquialism or idiom.The expression "break a leg!" should not be taken literally.
- Một diện mạo trên khuôn mặt thường gắn liền với một cảm xúc.A facial appearance usually associated with an emotion.They stared at the newcomer with a puzzled expression.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “expression” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish