expression

/ɪkˈsprɛʃən/
danh từ
  • Sự vắt, sự ép, sự bóp.
  • Sự biểu lộ (tình cảm... ), sự diễn cảm; sự biểu hiện (nghệ thuật... ); sự diễn đạt (ý nghĩ... ).
  • Nét, vẻ (mặt... ); giọng (nói... ).
  • Thành ngữ, từ ngữ.
  • Biểu thức.
  • Sự ấn (cho thai ra).
Danh từ
  1. Hành động thể hiện suy nghĩ, ý tưởng, cảm xúc, v.v.
    The action of expressing thoughts, ideas, feelings, etc.
  2. Một cách cụ thể để diễn đạt một ý tưởng.
    A particular way of phrasing an idea.
  3. Một từ thông tục hoặc thành ngữ.
    A colloquialism or idiom.
    The expression "break a leg!" should not be taken literally.
  4. Một diện mạo trên khuôn mặt thường gắn liền với một cảm xúc.
    A facial appearance usually associated with an emotion.
    They stared at the newcomer with a puzzled expression.
🎬 Nghe “expression” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish