expression
/ɪkˈsprɛʃən/danh từ
- Sự vắt, sự ép, sự bóp.
- Sự biểu lộ (tình cảm... ), sự diễn cảm; sự biểu hiện (nghệ thuật... ); sự diễn đạt (ý nghĩ... ).
- Nét, vẻ (mặt... ); giọng (nói... ).
- Thành ngữ, từ ngữ.
- Biểu thức.
- Sự ấn (cho thai ra).
🔗 Tra thêm tại
