exquisite

/ɛkˈskwɪzət/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • thanh, thanh tú
  • thấm thía (sự đua); tuyệt (sự thích thú, món ăn...)
  • sắc, tế nhị, nhạy, tinh, thính
danh từ
  • công tử bột
  • người quá cảnh vẻ, người khảnh ăn, khảnh mặc