Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
extent
/ɪkˈstɛnt/
danh từ
Khoảng rộng.
Quy mô, phạm vi, chừng mực.
Sự đánh giá (đất rộng... ).
Sự tịch thu; văn bản tịch thu (đất ruộng... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing