extent
/ɪkˈstɛnt/danh từ
- Khoảng rộng.
- Quy mô, phạm vi, chừng mực.
- Sự đánh giá (đất rộng... ).
- Sự tịch thu; văn bản tịch thu (đất ruộng... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish