exterior
/ɛkˈstirijɚ/tính từ
- Ngoài, ở ngoài, từ ngoài vào.
- Nước ngoài.
danh từ
- Bề ngoài; mặt ngoài, bên ngoài.
- Cách cư xử bề ngoài; vẻ bề ngoài.
Tính từ
- Liên quan đến các bộ phận bên ngoài hoặc bề mặt của một cái gì đó.Relating to the outside parts or surface of something.the exterior part of a spherephần bên ngoài của một hình cầuTừ đồng nghĩa:outer
- Đến từ bên ngoài một quốc gia; nước ngoài.Being from outside a country; foreign.the exterior relations of a state or kingdomcác mối quan hệ bên ngoài của một quốc gia hoặc vương quốc
- Ngoài trời.Outdoor.
Danh từ
- Phần bên ngoài, bộ phận hoặc bề mặt của một cái gì đó.The outside part, parts or surface of something.The sticker was attached to the exterior of the packageNhãn dán được đính kèm bên ngoài gói hàng
- Những vùng đất xa lạ.Foreign lands.She is our new minister of the exteriorCô ấy là bộ trưởng ngoại giao mới của chúng tôi
Chưa có góp ý cho “exterior”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exterior” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish