exterior

/ɛkˈstirijɚ/
tính từ
  • Ngoài, ở ngoài, từ ngoài vào.
  • Nước ngoài.
danh từ
  • Bề ngoài; mặt ngoài, bên ngoài.
  • Cách cư xử bề ngoài; vẻ bề ngoài.
Tính từ
  1. Liên quan đến các bộ phận bên ngoài hoặc bề mặt của một cái gì đó.
    Relating to the outside parts or surface of something.
    the exterior part of a sphere
    phần bên ngoài của một hình cầu
    Từ đồng nghĩa:outer
  2. Đến từ bên ngoài một quốc gia; nước ngoài.
    Being from outside a country; foreign.
    the exterior relations of a state or kingdom
    các mối quan hệ bên ngoài của một quốc gia hoặc vương quốc
  3. Ngoài trời.
    Outdoor.
Danh từ
  1. Phần bên ngoài, bộ phận hoặc bề mặt của một cái gì đó.
    The outside part, parts or surface of something.
    The sticker was attached to the exterior of the package
    Nhãn dán được đính kèm bên ngoài gói hàng
  2. Những vùng đất xa lạ.
    Foreign lands.
    She is our new minister of the exterior
    Cô ấy là bộ trưởng ngoại giao mới của chúng tôi

Chưa có góp ý cho “exterior”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “exterior” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish