exterior

/ɛkˈstirijɚ/
tính từ
  • Ngoài, ở ngoài, từ ngoài vào.
  • Nước ngoài.
danh từ
  • Bề ngoài; mặt ngoài, bên ngoài.
  • Cách cư xử bề ngoài; vẻ bề ngoài.
🎬 Nghe “exterior” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish