external

/ɪkˈstɚnl̟/
tính từ
  • Ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng... ).
  • Ngoài, để dùng bên ngoài.
  • Đối với nước ngoài, đối ngoại (chính sách, sự buôn bán).
🎬 Nghe “external” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish