Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
external
/ɪkˈstɚnl̟/
tính từ
Ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng... ).
Ngoài, để dùng bên ngoài.
Đối với nước ngoài, đối ngoại (chính sách, sự buôn bán).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng