extinct
/ɪkˈstɪŋkt/tính từ
- Tắt (lửa, núi lửa... ).
- Tan vỡ (hy vọng... ).
- Không còn nữa, mai một (sự sống, chức vị... ).
- Tuyệt giống, tuyệt chủng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extinct” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish