Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
extinct
/ɪkˈstɪŋkt/
tính từ
Tắt (lửa, núi lửa... ).
Tan vỡ (hy vọng... ).
Không còn nữa, mai một (sự sống, chức vị... ).
Tuyệt giống, tuyệt chủng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing