extinguish

/ɪkˈstɪŋgwɪʃ/
động từ
  • Dập tắt, làm tiêu tan, làm tắt.
  • Làm lu mờ, át.
  • Làm cứng họng (đối phương).
  • Thanh toán (nợ nần).
  • Tiêu diệt, phá huỷ.
  • Huỷ bỏ.
🎬 Nghe “extinguish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish