extra

/ˈɛkstrə/
tính từ
  • Thêm, phụ, ngoại.
  • Thượng hạng, đặc biệt.
phó từ
  • Thêm, phụ, ngoại.
  • Hơn thường lệ, đặc biệt.
danh từ
  • Cái phụ, cái thêm; món phải trả thêm.
  • Bài nhảy thêm.
  • Vai phụ, vai cho có mặt.
  • Đợt phát hành đặc biệt (báo).
🎬 Nghe “extra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish