extreme
/ɪkˈstriːm/tính từ
- Ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng.
- Vô cùng, tột bực, cùng cực, cực độ.
- Khác nghiệt; quá khích; cực đoan (biện pháp).
- Cuối cùng.
danh từ
- Giới hạn tuyệt đối.
- Cực, thái cực, mức cùng cực.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extreme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish