fabric
/ˈfæbrɪk/danh từ
- Công trình xây dựng.
- Giàn khung, kết cấu, cơ cấu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Vải ((thường) texile fabric).
- Mặt, thớ (vải).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fabric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish