fabrication
/ˈfæbrɪˌkeɪt/danh từ
- Sự bịa đặt; chuyện bịa đặt.
- Sự làm giả (giấy tờ, văn kiện).
- Sự chế tạo, sự sản xuất; cách chế tạo.
Danh từ
- (không đếm được) Hành động bịa đặt, đóng khung, xây dựng; sự thi công; sản xuất(uncountable) The act of fabricating, framing, or constructing; construction; manufacturethe fabrication of a bridge, a church, or a governmentviệc chế tạo một cây cầu, một nhà thờ hoặc một chính phủ
- (đếm được) Cái bịa đặt; một sự giả dối.(countable) That which is fabricated; a falsehood.The story is doubtless a fabrication.Câu chuyện chắc chắn là bịa đặt.
- (nấu ăn) Hành động cắt xác động vật để chuẩn bị nấu ăn; lò mổ.(cooking) The act of cutting up an animal carcass as preparation for cooking; butchery.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fabrication” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish