Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fabrication
/ˈfæbrɪˌkeɪt/
danh từ
Sự bịa đặt; chuyện bịa đặt.
Sự làm giả (giấy tờ, văn kiện).
Sự chế tạo, sự sản xuất; cách chế tạo.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing