fabrication

/ˈfæbrɪˌkeɪt/
danh từ
  • Sự bịa đặt; chuyện bịa đặt.
  • Sự làm giả (giấy tờ, văn kiện).
  • Sự chế tạo, sự sản xuất; cách chế tạo.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động bịa đặt, đóng khung, xây dựng; sự thi công; sản xuất
    (uncountable) The act of fabricating, framing, or constructing; construction; manufacture
    the fabrication of a bridge, a church, or a government
    việc chế tạo một cây cầu, một nhà thờ hoặc một chính phủ
  2. (đếm được) Cái bịa đặt; một sự giả dối.
    (countable) That which is fabricated; a falsehood.
    The story is doubtless a fabrication.
    Câu chuyện chắc chắn là bịa đặt.
  3. (nấu ăn) Hành động cắt xác động vật để chuẩn bị nấu ăn; lò mổ.
    (cooking) The act of cutting up an animal carcass as preparation for cooking; butchery.
🎬 Nghe “fabrication” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish