fabulous
/ˈfæbjələs/tính từ
- Thần thoại, (thuộc) truyện cổ tích; bịa đặt, hoang đường.
- Chuyên về thần thoại, chuyên về truyện cổ tích.
- Ngoa ngoắt, khó tin; phóng đại, quá cao (giá... ).
Tính từ
- Thuộc hoặc liên quan đến truyện ngụ ngôn, thần thoại hoặc truyền thuyết.Of or relating to fable, myth or legend.Từ đồng nghĩa:excellent
- Đặc điểm của truyện ngụ ngôn; tuyệt vời, phi thường, đáng kinh ngạc.Characteristic of fables; marvelous, extraordinary, incredible.Từ đồng nghĩa:excellent
- Hư cấu hoặc không đáng tin; tạo thành.Fictional or not believable; made up.Từ đồng nghĩa:excellent
- (lỗi thời) Được biết đến với việc kể những câu chuyện ngụ ngôn hoặc những điều dối trá; không đáng tin cậy.(obsolete) Known for telling fables or falsehoods; unreliable.Từ đồng nghĩa:excellent
Chưa có góp ý cho “fabulous”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fabulous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish