fabulous

/ˈfæbjələs/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • thần thoại, (thuộc) truyện cổ tích; bịa đặt, hoang đường
  • chuyên về thần thoại, chuyên về truyện cổ tích
  • ngoa ngoắt, khó tin; phóng đại, quá cao (giá...)