fabulous

/ˈfæbjələs/
tính từ
  • Thần thoại, (thuộc) truyện cổ tích; bịa đặt, hoang đường.
  • Chuyên về thần thoại, chuyên về truyện cổ tích.
  • Ngoa ngoắt, khó tin; phóng đại, quá cao (giá... ).
Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến truyện ngụ ngôn, thần thoại hoặc truyền thuyết.
    Of or relating to fable, myth or legend.
    Từ đồng nghĩa:excellent
  2. Đặc điểm của truyện ngụ ngôn; tuyệt vời, phi thường, đáng kinh ngạc.
    Characteristic of fables; marvelous, extraordinary, incredible.
    Từ đồng nghĩa:excellent
  3. Hư cấu hoặc không đáng tin; tạo thành.
    Fictional or not believable; made up.
    Từ đồng nghĩa:excellent
  4. (lỗi thời) Được biết đến với việc kể những câu chuyện ngụ ngôn hoặc những điều dối trá; không đáng tin cậy.
    (obsolete) Known for telling fables or falsehoods; unreliable.
    Từ đồng nghĩa:excellent

Chưa có góp ý cho “fabulous”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “fabulous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish