face
/feɪs/danh từ
- Mặt.
- Vẻ mặt.
- Thể diện, sĩ diện.
- Bộ mặt, bề ngoài, mã ngoài.
- Bề mặt.
- Mặt trước, mặt phía trước.
động từ
- Đương đầu, đối phó.
- Đứng trước mặt, ở trước mặt.
- Lật (quân bài).
- Nhìn về, hướng về, quay về.
- Đối diện.
- Đặt ((nghĩa bóng)) ở giữa hai cầu thủ của hai bên (để bắt đầu thi đấu bóng gậy cong trên băng).
- Ra lệnh quay.
- Viền màu (cổ áo, cửa tay).
- Bọc, phủ, tráng.
- Hồ (chè).
- Quay.
Danh từ
- (Giải phẫu) Phần trước của đầu người hoặc động vật khác, có mắt, mũi, miệng và khu vực xung quanh.(anatomy) The front part of the head of a human or other animal, featuring the eyes, nose, and mouth, and the surrounding area.That girl has a pretty face.Cô gái đó có khuôn mặt xinh đẹp.
- Vẻ mặt của một người.One's facial expression.Why the sad face?Sao mặt buồn thế?
- Vẻ mặt méo mó; một biểu hiện của sự không hài lòng, xúc phạm, vvA distorted facial expression; an expression of displeasure, insult, etc.Children! Stop making faces at each other!Trẻ em! Đừng có nhăn mặt với nhau nữa!
- Số tiền được thể hiện trên hóa đơn, giấy bạc, trái phiếu, v.v. mà không có lãi suất hoặc chiết khấu; mệnh giá.The amount expressed on a bill, note, bond, etc., without any interest or discount; face value.
Động từ
- (chuyển tiếp, chỉ người hoặc động vật) Tự đặt mình vào tư thế sao cho mặt mình gần nhất với (vật gì đó).(transitive, of a person or animal) To position oneself or itself so as to have one's face closest to (something).Face the sun.Đối mặt với mặt trời.
- (chuyển tiếp, của một vật thể) Có mặt trước của nó gần nhất hoặc hướng về (cái gì khác).(transitive, of an object) To have its front closest to, or in the direction of (something else).Turn the chair so it faces the table.Xoay ghế sao cho nó đối diện với bàn.
- (ngoại động) Làm cho (cái gì đó) quay lại hoặc hiện diện một khuôn mặt hoặc phía trước, như theo một hướng cụ thể.(transitive) To cause (something) to turn or present a face or front, as in a particular direction.
- (chuyển tiếp, bán lẻ) Để cải thiện việc trưng bày hàng hóa bằng cách đảm bảo các mặt hàng không bị lộn ngược hoặc quay ra phía trước và bị kéo về phía trước.(transitive, retail) To improve the display of stock by ensuring items aren't upside down or back to front and are pulled forwards.I've put out the stock and broken down the boxes, it's just facing left to do.Mình đã bỏ hàng ra và đập hộp ra rồi, nó chỉ hướng sang trái để làm thôi.
Trạng từ
- (tiếng lóng, ảo giác do sử dụng ma túy) Mãnh liệt.(slang, of hallucinating from drug use) Intensely.He's tripping face.Anh ta đang vấp ngã.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “face” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish