facing
/ˈfeɪsɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của face.
danh từ
- Sự đương đầu (với một tình thế).
- Sự lật (quân bài).
- Sự quay (về một hướng).
- Cổ áo màu; cửa tay màu (của quân phục).
- Sự phủ lên mặt ngoài, sự tráng lên mặt ngoài.
- Khả năng; sự thông thạo.
- , (số nhiều) động tác quay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “facing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish