facing

/ˈfeɪsɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của face.
danh từ
  • Sự đương đầu (với một tình thế).
  • Sự lật (quân bài).
  • Sự quay (về một hướng).
  • Cổ áo màu; cửa tay màu (của quân phục).
  • Sự phủ lên mặt ngoài, sự tráng lên mặt ngoài.
  • Khả năng; sự thông thạo.
  • , (số nhiều) động tác quay.
Tính từ
  1. Vị trí để đối mặt (theo một hướng cụ thể)
    Positioned so as to face (in a particular direction)
    (Concluded on facing page)
    (Kết luận ở trang đối diện)
  2. (vận tải đường sắt, các điểm và điểm giao nhau) Phân hướng theo hướng di chuyển.
    (rail transport, of points and crossovers) Diverging in the direction of travel.
Danh từ
  1. Phần bên ngoài nhất của vách ngoài.
    The most external portion of exterior siding.
  2. (may) Vải dùng để may mép quần áo ở mặt dưới.
    (sewing) Fabric applied to a garment edge on the underside.
  3. (gia công kim loại) Một chất dạng bột, chẳng hạn như than củi hoặc than bitum, được bôi lên mặt khuôn, hoặc trộn với cát tạo thành khuôn, để tạo ra bề mặt nhẵn mịn cho vật đúc.
    (metalworking) A powdered substance, such as charcoal or bituminous coal, applied to the face of a mould, or mixed with the sand that forms it, to give a fine smooth surface to the casting.
  4. (quân sự, số nhiều) Cổ áo và cổ tay áo khoác quân đội, thường có màu khác với phần còn lại của áo khoác.
    (military, in the plural) The collar and cuffs of a military coat, commonly of a different colour from the rest of the coat.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của khuôn mặt
    present participle and gerund of face
    This side (facing) up.
    Bên này (hướng) lên.
🎬 Nghe “facing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish