factor
/ˈfæktər/danh từ
- Nhân tố.
- Người quản lý, người đại diện.
- Người buôn bán ăn hoa hồng.
- Người quản lý ruộng đất.
- Thừa số.
- Hệ số.
- Tên một họ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “factor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish