faculty
/ˈfækəlti/danh từ
- tính năng, khả năng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khả năng quản trị
- năng lực
- tài, tài năng
- ngành (khoa học, nghệ thuật)
- khoa (đại học)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toàn bộ cán bộ giảng dạy (một trường đại học)
- (pháp lý); (tôn giáo) quyền pháp
- (thông tục) các vị trong ngành y; các ông lang
Danh từ
- (chủ yếu là Canada, Mỹ, Philippines) Đội ngũ giảng viên tại các trường phổ thông, cao đẳng, đại học hoặc viện nghiên cứu phi lợi nhuận, trái ngược với sinh viên hoặc nhân viên hỗ trợ.(chiefly Canada, US, Philippines) The academic staff at schools, colleges, universities or not-for-profit research institutes, as opposed to the students or support staff.
- Một bộ phận của một trường đại học.A division of a university.She transferred from the Faculty of Science to the Faculty of Medicine.Cô chuyển từ Khoa Khoa học sang Khoa Y.
- (Thường ở số nhiều): Khả năng, sức mạnh hoặc kỹ năng.(Often in the plural): An ability, power, or skill.He lived until he reached the age of 90 with most of his faculties intact.Ông sống đến năm 90 tuổi với hầu hết các khả năng còn nguyên vẹn.
- Một cơ quan, quyền lực hoặc đặc quyền được trao bởi cơ quan có thẩm quyền cao hơn.An authority, power, or privilege conferred by a higher authority.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “faculty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish