fail

/feɪl/
danh từ
  • Sự hỏng thi.
  • Người thi hỏng.
động từ
  • Không nhớ, quên.
  • Yếu dần, mất dần, tàn dần.
  • Không đúng, sai.
  • Thiếu.
  • Không thành công, thất bại.
  • Trượt, hỏng thi.
  • Bị phá sản.
  • Không làm tròn, không đạt.
  • Hỏng, không chạy nữa.
  • Thiếu, không đủ.
  • Thất hẹn với (ai); không đáp ứng được yêu cầu của (ai).
  • Đánh trượt (một thí sinh).
Động từ
  1. (Nội động) Thất bại.
    (intransitive) To be unsuccessful.
    Throughout my life, I have always failed.
  2. (chuyển tiếp) Không đạt được một mục tiêu cụ thể nào đó. (Lưu ý cách sử dụng: Đối tượng trực tiếp của từ này thường là nguyên mẫu.)
    (transitive) Not to achieve a particular stated goal. (Usage note: The direct object of this word is usually an infinitive.)
    The truck failed to start.
  3. (Động) Bỏ bê.
    (transitive) To neglect.
    The report fails to take into account all the mitigating factors.
  4. (nội động) Của một cái máy, v.v.: ngừng hoạt động bình thường.
    (intransitive) Of a machine, etc.: to cease to operate correctly.
    After running five minutes, the engine failed.
Danh từ
  1. Một sự thất bại, đặc biệt là một giao dịch tài chính (sự chấm dứt một hành động).
    A failure, especially of a financial transaction (a termination of an action).
  2. Điểm trượt trong kỳ thi học thuật.
    A failing grade in an academic examination.
  3. (từ lóng, Mỹ) Thất bại (điều không thể thành công).
    (slang, US) A failure (something incapable of success).
  4. (không đếm được, tiếng lóng) Chất lượng kém; tay nghề không đạt tiêu chuẩn.
    (uncountable, slang) Poor quality; substandard workmanship.
    The project was full of fail.
Tính từ
  1. (từ lóng, Mỹ) Không thành công; không đầy đủ; không thể chấp nhận được theo một cách nào đó.
    (slang, US) Unsuccessful; inadequate; unacceptable in some way.
🎬 Nghe “fail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish