fail
/feɪl/danh từ
- Sự hỏng thi.
- Người thi hỏng.
động từ
- Không nhớ, quên.
- Yếu dần, mất dần, tàn dần.
- Không đúng, sai.
- Thiếu.
- Không thành công, thất bại.
- Trượt, hỏng thi.
- Bị phá sản.
- Không làm tròn, không đạt.
- Hỏng, không chạy nữa.
- Thiếu, không đủ.
- Thất hẹn với (ai); không đáp ứng được yêu cầu của (ai).
- Đánh trượt (một thí sinh).
Động từ
- (Nội động) Thất bại.(intransitive) To be unsuccessful.Throughout my life, I have always failed.
- (chuyển tiếp) Không đạt được một mục tiêu cụ thể nào đó. (Lưu ý cách sử dụng: Đối tượng trực tiếp của từ này thường là nguyên mẫu.)(transitive) Not to achieve a particular stated goal. (Usage note: The direct object of this word is usually an infinitive.)The truck failed to start.
- (Động) Bỏ bê.(transitive) To neglect.The report fails to take into account all the mitigating factors.
- (nội động) Của một cái máy, v.v.: ngừng hoạt động bình thường.(intransitive) Of a machine, etc.: to cease to operate correctly.After running five minutes, the engine failed.
Danh từ
- Một sự thất bại, đặc biệt là một giao dịch tài chính (sự chấm dứt một hành động).A failure, especially of a financial transaction (a termination of an action).
- Điểm trượt trong kỳ thi học thuật.A failing grade in an academic examination.
- (từ lóng, Mỹ) Thất bại (điều không thể thành công).(slang, US) A failure (something incapable of success).
- (không đếm được, tiếng lóng) Chất lượng kém; tay nghề không đạt tiêu chuẩn.(uncountable, slang) Poor quality; substandard workmanship.The project was full of fail.
Tính từ
- (từ lóng, Mỹ) Không thành công; không đầy đủ; không thể chấp nhận được theo một cách nào đó.(slang, US) Unsuccessful; inadequate; unacceptable in some way.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish