Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
failure
/ˈfeɪljər/
danh từ
Sự không xảy ra, sự không làm được (việc gì).
Sự thiếu.
Sự thất bại; sự hỏng; sự mất (mùa, điện... ).
Người bị thất bại; việc thất bại, cố gắng không thành công.
Sự thi hỏng.
Sự vỡ nợ, sự phá sản.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing