faint
/ˈfeɪnt/tính từ
- Uể oải; lả (vì đói).
- E thẹn; nhút nhát.
- Yếu ớt.
- Mờ nhạt, không rõ.
- Chóng mặt, hay ngất.
- Oi bức, ngột ngạt (không khí).
- Kinh tởm, lợm giọng (mùi).
danh từ
- Cơn ngất; sự ngất.
động từ
- + away) ngất đi, xỉu đi.
- Nhượng bộ, nản lòng, nản chí.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “faint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish