fairness
/ˈfeɚ/tính từ
- Sự công bằng, sự không thiên vị; tính lương thiện, tính thẳng thắn, tính ngay thẳng, tính không gian lận.
- Tính chất khá, tính chất khá tốt.
- Vẻ đẹp.
- Màu vàng hoe (tóc).
- Nước da trắng.
Danh từ
- Thuộc tính công bằng hoặc công bằng.The property of being fair or equitable.Some questioned the fairness of the new laws.Một số đặt câu hỏi về tính công bằng của luật mới.
- (cổ xưa hoặc văn học) Đặc tính đẹp đẽ hoặc công bằng.(archaic or literary) The property of being fair or beautiful.Từ đồng nghĩa:fairhoodbeauty
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fairness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish