fairy
/ˈferi/tính từ
- Tiên nữ, (thuộc) cánh tiên.
- Tưởng tượng, hư cấu.
- Xinh đẹp như tiên, uyển chuyển như tiên.
danh từ
- Tiên nữ, nàng tiên.
- , (từ lóng) người đồng tính nam.
Danh từ
- (không đếm được, lỗi thời) Vương quốc thần tiên; sự mê hoặc, ảo ảnh.(uncountable, obsolete) The realm of faerie; enchantment, illusion.
- (thần thoại) Một sinh vật thần thoại có hình dạng con người với sức mạnh phép thuật, được biết đến với nhiều kích cỡ và mô tả, mặc dù thường được mô tả trong các minh họa hiện đại chỉ là một yêu tinh nhỏ có đôi cánh giống như gạc, đặc biệt là một yêu tinh nữ. Các nàng tiên được tôn kính trong một số hình thức ngoại giáo hiện đại.(mythology) A mythical being of human form with magical powers, known in many sizes and descriptions, although often depicted in modern illustrations only as a small sprite with gauze-like wings, especially one that is female. Fairies are revered in some modern forms of paganism.
- Một nữ phù thủy, hoặc sinh vật có sức quyến rũ mạnh mẽ.An enchantress, or creature of overpowering charm.
- (Anh, lỗi thời, thông tục) Một phụ nữ trẻ hấp dẫn.(British, obsolete, colloquial) An attractive young woman.
Tính từ
- Giống như một nàng tiên; huyền ảo, huyền ảo, tinh tế.Like a fairy; fanciful, whimsical, delicate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fairy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish