Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fairy
/ˈferi/
tính từ
Tiên nữ, (thuộc) cánh tiên.
Tưởng tượng, hư cấu.
Xinh đẹp như tiên, uyển chuyển như tiên.
danh từ
Tiên nữ, nàng tiên.
, (từ lóng) người đồng tính nam.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing