Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
faith
/ˈfeɪθ/
danh từ
Sự tin tưởng, sự tin cậy.
Niềm tin.
Vật làm tin, vật bảo đảm.
Lời hứa, lời cam kết.
Sự trung thành; lòng trung thành, lòng trung thực.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing