Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fake
/ˈfeɪk/
danh từ
Vòng dây cáp.
Vật làm giả, đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo.
Báo cáo bịa.
Giả, giả mạo.
động từ
Cuộn (dây cáp).
Làm giống như thật.
Làm giả, giả mạo.
Ứng khẩu (một đoạn nhạc ja).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing