fake
/ˈfeɪk/danh từ
- Vòng dây cáp.
- Vật làm giả, đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo.
- Báo cáo bịa.
- Giả, giả mạo.
động từ
- Cuộn (dây cáp).
- Làm giống như thật.
- Làm giả, giả mạo.
- Ứng khẩu (một đoạn nhạc ja).
Tính từ
- Không có thật; sai trái, lừa đảo.Not real; false, fraudulent.Which fur coat looks fake?
- (của mọi người) Không thành thật(Of people) Insincere
Danh từ
- Một cái gì đó không có thật hoặc được trình bày một cách gian lận.Something which is not genuine, or is presented fraudulently.I suspect this passport is a fake.
- (thể thao) Một động tác nhằm đánh lừa một cầu thủ đối phương, được sử dụng để giành lợi thế chẳng hạn như khi rê bóng đối phương.(sports) A move meant to deceive an opposing player, used for gaining advantage for example when dribbling an opponent.
- (cổ) Thủ đoạn; một kẻ lừa đảo(archaic) A trick; a swindle
- (Hàng hải) Một trong các vòng tròn hoặc cuộn dây của cáp hoặc dây cáp khi nó nằm trong một cuộn dây; một vòng hoặc một cuộn dây.(nautical) One of the circles or windings of a cable or hawser, as it lies in a coil; a single turn or coil.
Động từ
- (Động) Làm giả, làm giả, làm giả, làm giả.(transitive) To make a counterfeit, to counterfeit, to forge, to falsify.
- (thông tục) Thể hiện sai sự thật, gây ảnh hưởng, giả vờ, mô phỏng.(transitive) To make a false display of, to affect, to feign, to simulate.to fake a marriage
- (cổ) Lừa gạt; để lừa đảo; ăn trộm; để cướp.(archaic) To cheat; to swindle; to steal; to rob.
- (cổ xưa) Sửa đổi một cách gian lận, để làm cho một vật thể trông đẹp hơn hoặc khác với thực tế của nó(archaic) To modify fraudulently, so as to make an object appear better or other than it really is
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish