fallout

/ˈfɑːlˌaʊt/
danh từ
  • Phóng xạ nguyên tử.
  • Bụi phóng xạ (từ vụ nổ hạt nhân).
  • Bụi bẩn, ô nhiễm.
  • Tác dụng phụ tiêu cực, hệ quả không mong đợi.
🎬 Nghe “fallout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish