Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fallout
/ˈfɑːlˌaʊt/
danh từ
Phóng xạ nguyên tử.
Bụi phóng xạ (từ vụ nổ hạt nhân).
Bụi bẩn, ô nhiễm.
Tác dụng phụ tiêu cực, hệ quả không mong đợi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing