fallout
/ˈfɑːlˌaʊt/danh từ
- Phóng xạ nguyên tử.
- Bụi phóng xạ (từ vụ nổ hạt nhân).
- Bụi bẩn, ô nhiễm.
- Tác dụng phụ tiêu cực, hệ quả không mong đợi.
Danh từ
- Sự kiện các hạt nhỏ trong không khí rơi xuống đất với số lượng đáng kể do hoạt động công nghiệp lớn, phun trào núi lửa, bão cát, vụ nổ hạt nhân, v.v.The event of small airborne particles falling to the ground in significant quantities as a result of major industrial activity, volcano eruption, sandstorm, nuclear explosion, etc.
- Bản thân các hạt.The particles themselves.On 26 April 1986 the reactor number four at the Chernobyl Nuclear Power Plant located in the Soviet Union near Pripyat in Ukraine exploded. Further explosions and the resulting fire sent a plume of highly radioactive fallout into the atmosphere and over an extensive geographical area.Vào ngày 26 tháng 4 năm 1986, lò phản ứng số 4 tại Nhà máy điện hạt nhân Chernobyl ở Liên Xô gần Pripyat ở Ukraina phát nổ. Các vụ nổ tiếp theo và hậu quả là hỏa hoạn đã gửi một đám bụi phóng xạ cao vào khí quyển và trên một khu vực địa lý rộng lớn.
- Một tác dụng phụ tiêu cực; một hậu quả không mong muốn hoặc bất ngờ.A negative side effect; an undesirable or unexpected consequence.Psychological fallout in the shadow of terrorismSự sụp đổ tâm lý dưới cái bóng của khủng bố
- (hiếm) Một lời đề nghị bị từ chối trong một giao dịch mua bán khi được cho là chấp nhận.(rare) A declined offer in a sales transaction when acceptance was presumed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fallout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish