fan
/fæn/danh từ
- Người hâm mộ, người say mê.
- Cái quạt.
- Cái quạt lúa.
- Đuổi chim, cánh chim (xoè ra như cái quạt).
- Cánh chân vịt; chân vịt.
- Bản hướng gió (ở cối xay gió).
động từ
- Quạt (thóc... ).
- Thổi bùng, xúi giục.
- Trải qua theo hình quạt.
- Quạt.
- Thổi hiu hiu (gió).
- Xoè ra như hình quạt.
Danh từ
- Một thiết bị cầm tay bao gồm các vật liệu được phối hợp, hoặc các thanh vật liệu, tập hợp lại với nhau ở một đầu, có thể mở ra thành hình một khu vực hình tròn và vẫy qua lại để di chuyển không khí về phía cơ thể và làm mát cơ thể.A hand-held device consisting of concertinaed material, or slats of material, gathered together at one end, that may be opened out into the shape of a sector of a circle and waved back and forth in order to move air towards oneself and cool oneself.
- Một thiết bị điện hoặc cơ khí để di chuyển không khí, dùng để làm mát con người, máy móc, v.v.An electrical or mechanical device for moving air, used for cooling people, machinery, etc.He didn't switch on the fan because the temperature was 15 degrees Celsius.
- Hành động quạt; sự khuấy động của không khí.The action of fanning; agitation of the air.
- Bất cứ thứ gì có hình dạng giống như một chiếc quạt cầm tay, ví dụ như đuôi con công.Anything resembling a hand-held fan in shape, e.g., a peacock’s tail.
Động từ
- (ngoại động) Thổi không khí vào (vật gì đó) bằng quạt (cầm tay, cơ khí hoặc điện) hoặc bằng cách khác.(transitive) To blow air on (something) by means of a fan (hand-held, mechanical or electrical) or otherwise.We enjoyed standing at the edge of the cliff, being fanned by the wind.
- (thông tục) Tát (đặc biệt là đằng sau).(transitive) To slap (a behind, especially).
- (nội động, thường là quạt ra) Di chuyển hoặc lan truyền theo nhiều hướng từ một điểm, dưới hình dạng một chiếc quạt cầm tay.(intransitive, usually to fan out) To move or spread in multiple directions from one point, in the shape of a hand-held fan.
- (Động) Xua tan bằng cách vẫy quạt cầm tay.(transitive) To dispel by waving a hand-held fan.I attempted to fan the disagreeable odour out of the room.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish