fancy
/ˈfænsi/danh từ
- Sự tưởng tượng.
- Sự võ đoán.
- Tính đồng bóng.
- Ý muốn nhất thời.
- Sở thích, thị hiếu.
tính từ
- Có trang hoàng, có trang trí.
- Nhiều màu (hoa).
- Lạ lùng, vô lý.
- Đồng bóng.
- Tưởng tượng.
- Để làm cảnh, để trang hoàng.
động từ
- Tưởng tượng, cho rằng, nghĩ rằng.
- Mến, thích.
- Nuôi (súc vật) làm cảnh, trồng (cây) làm cảnh.
Danh từ
- Sự tưởng tượng.The imagination.
- Một hình ảnh hoặc đại diện của bất cứ điều gì hình thành trong tâm trí.An image or representation of anything formed in the mind.
- Một ý kiến hoặc quan niệm được hình thành mà không cần suy ngẫm nhiều.An opinion or notion formed without much reflection.Từ đồng nghĩa:impression
- Một ý thích bất chợt.A whim.I had a fancy to learn to play the flute.Tôi rất thích học thổi sáo.
Tính từ
- Trang trí hoặc làm nổi bật đồ trang trí, đặc biệt là những đồ trang trí phức tạp hoặc đa dạng.Decorative, or featuring decorations, especially intricate or diverse ones.This is a fancy shawl.Đây là một chiếc khăn choàng lạ mắt.
- Thuộc loại cao cấp.Of a superior grade.This box contains bottles of the fancy grade of jelly.Hộp này chứa các chai thạch loại ưa thích.Từ đồng nghĩa:high-end
- Thực hiện bằng kỹ năng.Executed with skill.He initiated the game-winning play with a fancy deked saucer pass to the winger.Anh ấy bắt đầu lối chơi ấn định chiến thắng bằng một đường chuyền đẹp mắt cho cầu thủ chạy cánh.
- (thông tục) Phức tạp một cách không cần thiết.(colloquial) Unnecessarily complicated.I'm not keen on him and his fancy ideas.Tôi không quan tâm đến anh ấy và những ý tưởng ưa thích của anh ấy.Từ đồng nghĩa:highfalutin
Trạng từ
- (không chuẩn) Một cách hoa mỹ; huyền ảo.(nonstandard) In a fancy manner; fancily.
Động từ
- (trang trọng) Đánh giá cao mà không ghen tị hay tham lam.(formal) To appreciate without jealousy or greed.I fancy your new car, but I like my old one just fine.Tôi thích chiếc xe mới của bạn, nhưng tôi cũng thích chiếc xe cũ của tôi.
- (Anh) Muốn; có mong muốn.(British) Would like; have a desire for.I fancy a burger tonight for dinner.Tôi thích một chiếc burger cho bữa tối nay.Từ đồng nghĩa:feel like
- (Anh, thân mật) Bị thu hút về mặt tình dục, thẩm mỹ hoặc lãng mạn.(British, informal) To be sexually, aesthetically or romantically attracted to.I fancy that girl over there.Tôi thích cô gái đằng kia.Từ đồng nghĩa:like
- (ghi ngày tháng hoặc trong một cụm từ cố định) Tưởng tượng, giả sử.(dated or in a set phrase) To imagine, suppose.[dated] I fancy you'll want something to drink after your long journey.[ngày] Tôi nghĩ bạn sẽ muốn uống gì đó sau chuyến hành trình dài.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fancy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish