fare
/fɛr/danh từ
- Tiền xe, tiền đò, tiền phà; tiền vé (tàu, máy bay... ).
- Khách đi xe thuê.
- Thức ăn, đồ ăn, chế độ ăn.
động từ
- Đi đường, đi du lịch.
- Xảy ra, ở vào tình trạng (nào đó); làm ăn.
- Được khao, được thết.
- Ăn uống, bồi dưỡng.
Danh từ
- (lỗi thời) Đang đi; hành trình; du lịch; chuyến đi; khóa học; đoạn văn.(obsolete) A going; journey; travel; voyage; course; passage.thoroughfaređường lớnTừ đồng nghĩa:farejourneysithtrip
- (đếm được) Tiền trả cho vé vận chuyển.(countable) Money paid for a transport ticket.train faregiá vé tàuTừ đồng nghĩa:transportation
- (đếm được) Hành khách trả tiền, đặc biệt là đi taxi.(countable) A paying passenger, especially in a taxi.
- (không đếm được) Đồ ăn thức uống.(uncountable) Food and drink.
Động từ
- Dùng để diễn đạt sự đánh giá [có trạng từ bổ sung].Used to express evaluations [with adverbial complement].
- (cổ) Đi; đi du lịch.(archaic) To go; to travel.Behold! A knight fares forth.Này! Một hiệp sĩ xuất hiện.
- (cổ) Ăn; để ăn tối.(archaic) To eat; to dine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish