fare
/fɛr/danh từ
- Tiền xe, tiền đò, tiền phà; tiền vé (tàu, máy bay... ).
- Khách đi xe thuê.
- Thức ăn, đồ ăn, chế độ ăn.
động từ
- Đi đường, đi du lịch.
- Xảy ra, ở vào tình trạng (nào đó); làm ăn.
- Được khao, được thết.
- Ăn uống, bồi dưỡng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish