fare

/fɛr/
danh từ
  • Tiền xe, tiền đò, tiền phà; tiền vé (tàu, máy bay... ).
  • Khách đi xe thuê.
  • Thức ăn, đồ ăn, chế độ ăn.
động từ
  • Đi đường, đi du lịch.
  • Xảy ra, ở vào tình trạng (nào đó); làm ăn.
  • Được khao, được thết.
  • Ăn uống, bồi dưỡng.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Đang đi; hành trình; du lịch; chuyến đi; khóa học; đoạn văn.
    (obsolete) A going; journey; travel; voyage; course; passage.
    thoroughfare
    đường lớn
    Từ đồng nghĩa:farejourneysithtrip
  2. (đếm được) Tiền trả cho vé vận chuyển.
    (countable) Money paid for a transport ticket.
    train fare
    giá vé tàu
    Từ đồng nghĩa:transportation
  3. (đếm được) Hành khách trả tiền, đặc biệt là đi taxi.
    (countable) A paying passenger, especially in a taxi.
  4. (không đếm được) Đồ ăn thức uống.
    (uncountable) Food and drink.
Động từ
  1. Dùng để diễn đạt sự đánh giá [có trạng từ bổ sung].
    Used to express evaluations [with adverbial complement].
  2. (cổ) Đi; đi du lịch.
    (archaic) To go; to travel.
    Behold! A knight fares forth.
    Này! Một hiệp sĩ xuất hiện.
  3. (cổ) Ăn; để ăn tối.
    (archaic) To eat; to dine.
🎬 Nghe “fare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish