Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
farm
/fɑrm/
danh từ
Trại, trang trại, đồn điền.
Nông trường.
Khu nuôi thuỷ sản.
Trại trẻ.
Farm-house.
động từ
Cày cấy, trồng trọt.
Cho thuê (nhân công).
Trông nom trẻ em (ở trại trẻ).
Trưng (thuê).
Làm ruộng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing