farm
/fɑrm/danh từ
- Trại, trang trại, đồn điền.
- Nông trường.
- Khu nuôi thuỷ sản.
- Trại trẻ.
- Farm-house.
động từ
- Cày cấy, trồng trọt.
- Cho thuê (nhân công).
- Trông nom trẻ em (ở trại trẻ).
- Trưng (thuê).
- Làm ruộng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “farm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish