Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
farther
/ˈfɑɚðɚ/
tính từ
Xa hơn; thêm hơn, hơn nữa.
phó từ
Xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa.
Ngoài ra, vả lại (bây giờ thường dùng further).
động từ
, (như) further.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing