Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fashion
/ˈfæʃən/
danh từ
Kiểu cách; hình dáng.
Mốt, thời trang.
; (đùa cợt) tập tục phong lưu đài các.
động từ
Tạo thành, cấu thành.
Nặn, rập theo khuôn; tạo thành hình.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing