fashion
/ˈfæʃən/danh từ
- Kiểu cách; hình dáng.
- Mốt, thời trang.
- ; (đùa cợt) tập tục phong lưu đài các.
động từ
- Tạo thành, cấu thành.
- Nặn, rập theo khuôn; tạo thành hình.
Danh từ
- (đếm được) Một xu hướng hiện tại (liên tục thay đổi), được ưa chuộng vì những lý do phù phiếm hơn là thực tế, logic hoặc trí tuệ.(countable) A current (constantly changing) trend, favored for frivolous rather than practical, logical, or intellectual reasons.
- (không đếm được) Xu hướng phổ biến, đặc biệt là về quần áo; ngành thiết kế quần áo và đôi khi các mặt hàng liên quan khác.(uncountable) Popular trends, especially in clothing; the industry that designs clothing and sometimes other related items.Check out the latest in fashion.Kiểm tra mới nhất trong thời trang.
- (đếm được) Phong cách hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó.(countable) A style or manner in which something is done.the fashion of the ark, of a coat, of a house, of an altar, etc.kiểu dáng của chiếc hòm, của chiếc áo khoác, của một ngôi nhà, của một bàn thờ, v.v.
- Kiểu dáng hoặc hình thức của bất cứ thứ gì; kiểu dáng, hình dạng, diện mạo hoặc phương thức cấu trúc; hoa văn, kiểu mẫu; tay nghề; thi hành.The make or form of anything; the style, shape, appearance, or mode of structure; pattern, model; workmanship; execution.
Động từ
- Làm, xây dựng hoặc xây dựng, đặc biệt là theo cách thô sơ hoặc ngẫu hứng.To make, build or construct, especially in a crude or improvised way.1918, Edgar Rice Burroughs, The Land That Time Forgot Chapter IX I have three gourds which I fill with water and take back to my cave against the long nights. I have fashioned a spear and a bow and arrow, that I may conserve my ammunition, which is running low.1918, Edgar Rice Burroughs, Vùng đất bị thời gian lãng quên Chương IX Tôi có ba quả bầu, tôi đổ đầy nước và mang về hang để chống chọi với những đêm dài. Tôi đã chế tạo một ngọn giáo và một cây cung và mũi tên để có thể tiết kiệm đạn dược sắp hết.
- (ngày) Làm theo tiêu chuẩn; để làm việc.(dated) To make in a standard manner; to work.
- (ngày) Để phù hợp, thích ứng, hoặc thích ứng với.(dated) To fit, adapt, or accommodate to.
- (lỗi thời) Làm giả, làm giả.(obsolete) To forge or counterfeit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fashion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish