fashionable

/ˈfæʃənəbəl/
tính từ
  • Đúng mốt, hợp thời trang; lịch sự, sang trọng.
danh từ
  • Người đúng mốt (ăn mặc... ); người lịch sự, người sang.
Tính từ
  1. Đặc trưng hoặc bị ảnh hưởng bởi xu hướng hoặc phong cách phổ biến hiện nay; trong thời trang; đang thịnh hành.
    Characteristic of or influenced by a current popular trend or style; in fashion; in vogue.
    a fashionable dress
    một chiếc váy thời trang
    Từ đồng nghĩa:styleworthy
  2. Được thành lập hoặc ưa chuộng bởi phong tục hoặc cách sử dụng; hiện hành; thịnh hành tại một thời điểm cụ thể.
    Established or favoured by custom or use; current; prevailing at a particular time.
    the fashionable philosophy
    triết lý thời trang
  3. (cổ) lịch sự; được giáo dục tốt
    (archaic) genteel; well-bred
    fashionable society
    xã hội thời thượng
Danh từ
  1. Một người thời trang; một gã công tử.
    A fashionable person; a fop.
    Từ đồng nghĩa:barbermongerbeaubladebloodbuck
🎬 Nghe “fashionable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish