fashionable
/ˈfæʃənəbəl/tính từ
- Đúng mốt, hợp thời trang; lịch sự, sang trọng.
danh từ
- Người đúng mốt (ăn mặc... ); người lịch sự, người sang.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fashionable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish