fashionable
/ˈfæʃənəbəl/tính từ
- Đúng mốt, hợp thời trang; lịch sự, sang trọng.
danh từ
- Người đúng mốt (ăn mặc... ); người lịch sự, người sang.
Tính từ
- Đặc trưng hoặc bị ảnh hưởng bởi xu hướng hoặc phong cách phổ biến hiện nay; trong thời trang; đang thịnh hành.Characteristic of or influenced by a current popular trend or style; in fashion; in vogue.a fashionable dressmột chiếc váy thời trangTừ đồng nghĩa:styleworthy
- Được thành lập hoặc ưa chuộng bởi phong tục hoặc cách sử dụng; hiện hành; thịnh hành tại một thời điểm cụ thể.Established or favoured by custom or use; current; prevailing at a particular time.the fashionable philosophytriết lý thời trang
- (cổ) lịch sự; được giáo dục tốt(archaic) genteel; well-bredfashionable societyxã hội thời thượng
Danh từ
- Một người thời trang; một gã công tử.A fashionable person; a fop.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fashionable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish