fasten

/ˈfæsn̩/
động từ
  • Buộc chặt, trói chặt.
  • Đóng chặt.
  • Dán mắt nhìn; tập trung (suy nghĩ).
  • Gán cho đổ cho.
  • Buộc, trói.
  • Đóng, cài.
🎬 Nghe “fasten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish