Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fasten
/ˈfæsn̩/
động từ
Buộc chặt, trói chặt.
Đóng chặt.
Dán mắt nhìn; tập trung (suy nghĩ).
Gán cho đổ cho.
Buộc, trói.
Đóng, cài.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing