fasten

/ˈfæsn̩/
động từ
  • Buộc chặt, trói chặt.
  • Đóng chặt.
  • Dán mắt nhìn; tập trung (suy nghĩ).
  • Gán cho đổ cho.
  • Buộc, trói.
  • Đóng, cài.
Động từ
  1. (ambitransitive) Để gắn hoặc kết nối một cách an toàn.
    (ambitransitive) To attach or connect in a secure manner.
    The sailor fastened the boat to the dock with a half-hitch.
    Người thủy thủ buộc chiếc thuyền vào bến bằng nửa dây.
  2. Làm cho có hiệu lực chặt chẽ; để làm cho để nói; để hạ cánh.
    To cause to take close effect; to make to tell; to land.
    to fasten a blow
    buộc chặt một đòn
🎬 Nghe “fasten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish