Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fat
/ˈfæt/
tính từ
Được vỗ béo (để giết thịt).
Béo, mập, béo phì, mũm mĩm.
Béo, đậm nét (chữ in).
Béo, có dầu, có mỡ.
Béo (than).
Dính, nhờn (chất đất... ).
Màu mỡ, tốt.
Béo bở, có lợi, có lãi.
Đầy áp.
Chậm chạp, trì độn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing