fat
/ˈfæt/tính từ
- Được vỗ béo (để giết thịt).
- Béo, mập, béo phì, mũm mĩm.
- Béo, đậm nét (chữ in).
- Béo, có dầu, có mỡ.
- Béo (than).
- Dính, nhờn (chất đất... ).
- Màu mỡ, tốt.
- Béo bở, có lợi, có lãi.
- Đầy áp.
- Chậm chạp, trì độn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish