fatal
/ˈfeɪtəl/danh từ
- Chỗ béo bở, chỗ ngon.
- Mỡ, chất béo.
- Vai thích hợp, vai tủ.
- Chất béo, glyxerit.
động từ
- Nuôi béo, vỗ béo.
tính từ
- Có số mệnh, tiền định, không tránh được.
- Quyết định; gây tai hoạ, tai hại, làm nguy hiểm đến tính mạng, chí tử, làm chết, đưa đến chỗ chết, đem lại cái chết.
- Tính ma quỷ, quỷ quái, tai ác.
Tính từ
- (hiếm, cổ xưa) Xuất phát từ, hoặc được chỉ định bởi số phận hoặc định mệnh.(rare, archaic) Proceeding from, or appointed by, fate or destiny.
- (hiếm, cổ) Điềm báo về cái chết hoặc thảm họa lớn.(rare, archaic) Foreboding death or great disaster.
- Gây ra cái chết hoặc sự hủy diệt.Causing death or destruction.a fatal wound; a fatal disease; that fatal day; a fatal mistakemột vết thương chí mạng; một căn bệnh hiểm nghèo; ngày định mệnh đó; một sai lầm chết người
- (Máy tính) Làm một chương trình đang chạy đột ngột bị dừng.(computing) Causing a sudden end to the running of a program.a fatal error; a fatal exceptionmột lỗi nghiêm trọng; một ngoại lệ chết người
Danh từ
- Một trường hợp tử vong; một sự kiện dẫn tới cái chết.A fatality; an event that leads to death.
- (máy tính) Lỗi nghiêm trọng; một lỗi khiến chương trình bị chấm dứt.(computing) A fatal error; a failure that causes a program to terminate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fatal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish