fatal

/ˈfeɪtəl/
danh từ
  • Chỗ béo bở, chỗ ngon.
  • Mỡ, chất béo.
  • Vai thích hợp, vai tủ.
  • Chất béo, glyxerit.
động từ
  • Nuôi béo, vỗ béo.
tính từ
  • Có số mệnh, tiền định, không tránh được.
  • Quyết định; gây tai hoạ, tai hại, làm nguy hiểm đến tính mạng, chí tử, làm chết, đưa đến chỗ chết, đem lại cái chết.
  • Tính ma quỷ, quỷ quái, tai ác.
Tính từ
  1. (hiếm, cổ xưa) Xuất phát từ, hoặc được chỉ định bởi số phận hoặc định mệnh.
    (rare, archaic) Proceeding from, or appointed by, fate or destiny.
  2. (hiếm, cổ) Điềm báo về cái chết hoặc thảm họa lớn.
    (rare, archaic) Foreboding death or great disaster.
  3. Gây ra cái chết hoặc sự hủy diệt.
    Causing death or destruction.
    a fatal wound; a fatal disease; that fatal day; a fatal mistake
    một vết thương chí mạng; một căn bệnh hiểm nghèo; ngày định mệnh đó; một sai lầm chết người
  4. (Máy tính) Làm một chương trình đang chạy đột ngột bị dừng.
    (computing) Causing a sudden end to the running of a program.
    a fatal error; a fatal exception
    một lỗi nghiêm trọng; một ngoại lệ chết người
Danh từ
  1. Một trường hợp tử vong; một sự kiện dẫn tới cái chết.
    A fatality; an event that leads to death.
  2. (máy tính) Lỗi nghiêm trọng; một lỗi khiến chương trình bị chấm dứt.
    (computing) A fatal error; a failure that causes a program to terminate.
🎬 Nghe “fatal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish