father
/ˈfɑðər/danh từ
- Cha, bố.
- người cha, người đẻ ra, người sản sinh ra.
- Tổ tiên, ông tổ.
- Người thầy, người cha.
- Chúa, Thượng đế.
- Cha cố.
- Người nhiều tuổi nhất, cụ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “father” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish