fatigue
/fəˈtiːg/danh từ
- Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc.
- Sự mỏi (của kim loại).
- Công việc mệt nhọc, công việc lao khổ.
- (như) fatigue-duty.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) quần áo lao động.
động từ
- Làm cho mệt mỏi, làm cho mệt nhọc.
- Làm cho (kim loại) bị mỏi, làm cho kém sức chịu đựng.
Danh từ
- Mệt mỏi do gắng sức; kiệt sức.A weariness caused by exertion; exhaustion.
- (thường ở số nhiều) Một hoặc nhiều nhiệm vụ tầm thường, đặc biệt là trong quân đội.(often in the plural) A menial task or tasks, especially in the military.
- (kỹ thuật) Sự suy yếu và hư hỏng cuối cùng của vật liệu, điển hình là do vết nứt dẫn đến sự phân tách hoàn toàn, do tác dụng lặp đi lặp lại của ứng suất cơ học lên vật liệu.(engineering) Weakening and eventual failure of material, typically by cracking leading to complete separation, caused by repeated application of mechanical stress to the material.
- (US) Dạng thuộc tính của sự mệt mỏi (“quần áo quân đội mặc khi thực hiện các nhiệm vụ tầm thường”).(US) Attributive form of fatigues (“military clothing worn when doing menial tasks”).
Động từ
- (thông tục) Làm mệt mỏi hoặc làm kiệt sức do gắng sức về thể chất hoặc tinh thần.(transitive) To tire or make weary by physical or mental exertion.
- (thông tục, nấu ăn) Làm héo món salad bằng cách trộn hoặc trộn nó.(transitive, cooking) To wilt a salad by dressing or tossing it.
- (nội động từ) Mất quá nhiều sức lực hoặc năng lượng đến mức trở nên mệt mỏi, kiệt sức, yếu ớt hoặc kiệt sức.(intransitive) To lose so much strength or energy that one becomes tired, weary, feeble or exhausted.
- (nội động, kỹ thuật, của mẫu vật) Trải qua quá trình mỏi; thất bại vì mệt mỏi.(intransitive, engineering, of a material specimen) To undergo the process of fatigue; to fail as a result of fatigue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fatigue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish