fatigue

/fəˈtiːg/
danh từ
  • Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc.
  • Sự mỏi (của kim loại).
  • Công việc mệt nhọc, công việc lao khổ.
  • (như) fatigue-duty.
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) quần áo lao động.
động từ
  • Làm cho mệt mỏi, làm cho mệt nhọc.
  • Làm cho (kim loại) bị mỏi, làm cho kém sức chịu đựng.
🎬 Nghe “fatigue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish