fault

/ˈfɑːlt/
danh từ
  • Sự thiếu sót; khuyết điểm.
  • Điểm lầm lỗi; sự sai lầm.
  • Tội lỗi (trách nhiệm về một sai lầm).
  • Sự để mất hơi con mồi (chó săn).
  • Phay, đứt đoạn, đứt gãy.
  • Sự rò, sự lạc.
  • Sự hỏng, sự hư hỏng.
  • Sự giao bóng nhầm ô; quả bóng giao nhầm ô (quần vợt).
động từ
  • Chê trách, bới móc.
  • Có phay, có đứt đoạn.
Danh từ
  1. (thường không đếm được) Khả năng phạm tội; trách nhiệm về một sự kiện đáng trách.
    (typically uncountable) Culpability; the responsibility for a blameworthy event.
    No, don't blame yourself. It's my fault that we lost the game.
    Không, đừng tự trách mình. Đó là lỗi của tôi mà chúng tôi đã thua trò chơi.
  2. Một khiếm khuyết, sự không hoàn hảo hoặc điểm yếu; nghiêm trọng hơn một khiếm khuyết.
    A defect, imperfection, or weakness; more severe than a flaw.
  3. Một sai lầm hoặc sai sót.
    A mistake or error.
  4. Điểm mà tại đó một cái gì đó bị chia cắt, gián đoạn hoặc mất kết nối.
    A point at which something is divided, interrupted, or disconnected.
Động từ
  1. (ngoại động) Chỉ trích, đổ lỗi, chỉ trích điều gì đó hoặc ai đó.
    (transitive) To criticize, blame or find fault with something or someone.
    Từ đồng nghĩa:accuseadmonishput the blame onanimadvertbash
  2. (nội động học, địa chất) Gãy xương.
    (intransitive, geology) To fracture.
  3. (Nội động) Phạm sai lầm, sai sót.
    (intransitive) To commit a mistake or error.
  4. (nội động, tính toán) Gặp phải lỗi trang.
    (intransitive, computing) To undergo a page fault.
🎬 Nghe “fault” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish