fault
/ˈfɑːlt/danh từ
- Sự thiếu sót; khuyết điểm.
- Điểm lầm lỗi; sự sai lầm.
- Tội lỗi (trách nhiệm về một sai lầm).
- Sự để mất hơi con mồi (chó săn).
- Phay, đứt đoạn, đứt gãy.
- Sự rò, sự lạc.
- Sự hỏng, sự hư hỏng.
- Sự giao bóng nhầm ô; quả bóng giao nhầm ô (quần vợt).
động từ
- Chê trách, bới móc.
- Có phay, có đứt đoạn.
Danh từ
- (thường không đếm được) Khả năng phạm tội; trách nhiệm về một sự kiện đáng trách.(typically uncountable) Culpability; the responsibility for a blameworthy event.No, don't blame yourself. It's my fault that we lost the game.Không, đừng tự trách mình. Đó là lỗi của tôi mà chúng tôi đã thua trò chơi.
- Một khiếm khuyết, sự không hoàn hảo hoặc điểm yếu; nghiêm trọng hơn một khiếm khuyết.A defect, imperfection, or weakness; more severe than a flaw.
- Một sai lầm hoặc sai sót.A mistake or error.
- Điểm mà tại đó một cái gì đó bị chia cắt, gián đoạn hoặc mất kết nối.A point at which something is divided, interrupted, or disconnected.
Động từ
- (ngoại động) Chỉ trích, đổ lỗi, chỉ trích điều gì đó hoặc ai đó.(transitive) To criticize, blame or find fault with something or someone.Từ đồng nghĩa:accuseadmonishput the blame onanimadvertbash
- (nội động học, địa chất) Gãy xương.(intransitive, geology) To fracture.
- (Nội động) Phạm sai lầm, sai sót.(intransitive) To commit a mistake or error.
- (nội động, tính toán) Gặp phải lỗi trang.(intransitive, computing) To undergo a page fault.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fault” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish