favorite

/ˈfā-v(ə-)rət/
tính từ
  • Được mến chuộng, được ưa thích.
danh từ
  • Sở thích.
  • Người được ưa chuộng; vật được ưa thích.
  • (the favorite) (Người, con vật...) Được dự đoán sẽ thắng trong một cuộc đua hoặc một cuộc thi đấu.
  • Sủng thần; ái thiếp, quý phi.
Tính từ
  1. Cách viết yêu thích theo tiêu chuẩn Hoa Kỳ.
    US standard spelling of favourite.
Danh từ
  1. Cách viết yêu thích theo tiêu chuẩn Hoa Kỳ.
    US standard spelling of favourite.
Động từ
  1. Cách viết yêu thích theo tiêu chuẩn Hoa Kỳ.
    US standard spelling of favourite.
🎬 Nghe “favorite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish