favorite

/ˈfā-v(ə-)rət/
tính từ
  • Được mến chuộng, được ưa thích.
danh từ
  • Sở thích.
  • Người được ưa chuộng; vật được ưa thích.
  • (the favorite) (Người, con vật...) Được dự đoán sẽ thắng trong một cuộc đua hoặc một cuộc thi đấu.
  • Sủng thần; ái thiếp, quý phi.