fawn
/ˈfɑːn/tính từ
- Nâu vàng.
danh từ
- Hươu nhỏ; nai nhỏ, đama nhỏ (mới một tuổi).
- Màu nâu vàng.
động từ
- Đẻ (hươu, nai).
- Vẫy đuôi mưng, mừng rỡ (chó).
- Xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót (người).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fawn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish