fawn

/ˈfɑːn/
tính từ
  • Nâu vàng.
danh từ
  • Hươu nhỏ; nai nhỏ, đama nhỏ (mới một tuổi).
  • Màu nâu vàng.
động từ
  • Đẻ (hươu, nai).
  • Vẫy đuôi mưng, mừng rỡ (chó).
  • Xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót (người).
Danh từ
  1. Một con hươu non.
    A young deer.
    Từ đồng nghĩa:deerling
  2. Màu nâu nhạt pha chút vàng, giống như màu nâu vàng.
    A pale brown colour tinted with yellow, like that of a fawn.
  3. (lỗi thời) Con non của một con vật; một con chó con.
    (obsolete) The young of an animal; a whelp.
  4. (hiếm) Một sự cúi đầu hoặc cúi đầu đặc quyền.
    (rare) A servile cringe or bow.
Tính từ
  1. Có màu nâu vàng.
    Of the fawn colour.
Động từ
  1. (Nội động) Sinh ra một con nai con.
    (intransitive) To give birth to a fawn.
  2. (nghĩa đen, của một con chó) Thể hiện sự tận tâm hoặc phục tùng bằng cách vẫy đuôi, rúc vào, liếm, v.v.
    (literal, of a dog) To show devotion or submissiveness by wagging its tail, nuzzling, licking, etc.
  3. Để thể hiện tình cảm với ai đó.
    To exhibit affection toward someone.
  4. Để cố gắng làm hài lòng ai đó.
    To attempt to please someone.
🎬 Nghe “fawn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish