fawn
/ˈfɑːn/tính từ
- Nâu vàng.
danh từ
- Hươu nhỏ; nai nhỏ, đama nhỏ (mới một tuổi).
- Màu nâu vàng.
động từ
- Đẻ (hươu, nai).
- Vẫy đuôi mưng, mừng rỡ (chó).
- Xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót (người).
Danh từ
- Một con hươu non.A young deer.Từ đồng nghĩa:deerling
- Màu nâu nhạt pha chút vàng, giống như màu nâu vàng.A pale brown colour tinted with yellow, like that of a fawn.
- (lỗi thời) Con non của một con vật; một con chó con.(obsolete) The young of an animal; a whelp.
- (hiếm) Một sự cúi đầu hoặc cúi đầu đặc quyền.(rare) A servile cringe or bow.
Tính từ
- Có màu nâu vàng.Of the fawn colour.
Động từ
- (Nội động) Sinh ra một con nai con.(intransitive) To give birth to a fawn.
- (nghĩa đen, của một con chó) Thể hiện sự tận tâm hoặc phục tùng bằng cách vẫy đuôi, rúc vào, liếm, v.v.(literal, of a dog) To show devotion or submissiveness by wagging its tail, nuzzling, licking, etc.
- Để thể hiện tình cảm với ai đó.To exhibit affection toward someone.
- Để cố gắng làm hài lòng ai đó.To attempt to please someone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fawn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish