feast
/fist/danh từ
- Bữa tiệc, yến tiệc.
- Ngày lễ, ngày hội hè.
- Sự hứng thú.
động từ
- Dự tiệc, tiệc tùng; ăn cỗ.
- Thoả thuê.
- Thết tiệc, chiêu đãi, khoản đãi.
- Tiệc tùng hết (thời gian... ).
Danh từ
- Ngày nghỉ lễ, lễ hội, đặc biệt là ngày lễ tôn giáoA holiday, festival, especially a religious one
- Một bữa ăn rất lớn, thường mang tính chất nghi lễ.A very large meal, often of a ceremonial nature.We had a feast to celebrate the harvest.Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc để ăn mừng vụ thu hoạch.Từ đồng nghĩa:banquet
- Một cái gì đó thú vịSomething delightfulIt was a feast for the eyes.Đó là một bữa tiệc cho đôi mắt.
Động từ
- (Nội động) Dự một bữa tiệc lớn.(intransitive) To partake in a feast, or large meal.I feasted on turkey and dumplings.Tôi thưởng thức món gà tây và bánh bao.
- (nội động) Thích thú với (cái gì đó).(intransitive) To dwell upon (something) with delight.
- (thông tục) Tổ chức tiệc mừng (ai).(transitive) To hold a feast in honor of (someone).We feasted them after the victory.Chúng tôi đã chiêu đãi họ sau chiến thắng.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Dùng làm bữa tiệc; để cho ăn một cách xa hoa.(transitive, obsolete) To serve as a feast for; to feed sumptuously.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish