feast

/fist/
danh từ
  • Bữa tiệc, yến tiệc.
  • Ngày lễ, ngày hội hè.
  • Sự hứng thú.
động từ
  • Dự tiệc, tiệc tùng; ăn cỗ.
  • Thoả thuê.
  • Thết tiệc, chiêu đãi, khoản đãi.
  • Tiệc tùng hết (thời gian... ).
Danh từ
  1. Ngày nghỉ lễ, lễ hội, đặc biệt là ngày lễ tôn giáo
    A holiday, festival, especially a religious one
  2. Một bữa ăn rất lớn, thường mang tính chất nghi lễ.
    A very large meal, often of a ceremonial nature.
    We had a feast to celebrate the harvest.
    Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc để ăn mừng vụ thu hoạch.
    Từ đồng nghĩa:banquet
  3. Một cái gì đó thú vị
    Something delightful
    It was a feast for the eyes.
    Đó là một bữa tiệc cho đôi mắt.
Động từ
  1. (Nội động) Dự một bữa tiệc lớn.
    (intransitive) To partake in a feast, or large meal.
    I feasted on turkey and dumplings.
    Tôi thưởng thức món gà tây và bánh bao.
  2. (nội động) Thích thú với (cái gì đó).
    (intransitive) To dwell upon (something) with delight.
  3. (thông tục) Tổ chức tiệc mừng (ai).
    (transitive) To hold a feast in honor of (someone).
    We feasted them after the victory.
    Chúng tôi đã chiêu đãi họ sau chiến thắng.
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Dùng làm bữa tiệc; để cho ăn một cách xa hoa.
    (transitive, obsolete) To serve as a feast for; to feed sumptuously.
🎬 Nghe “feast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish