feast

/fist/
danh từ
  • Bữa tiệc, yến tiệc.
  • Ngày lễ, ngày hội hè.
  • Sự hứng thú.
động từ
  • Dự tiệc, tiệc tùng; ăn cỗ.
  • Thoả thuê.
  • Thết tiệc, chiêu đãi, khoản đãi.
  • Tiệc tùng hết (thời gian... ).
🎬 Nghe “feast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish