Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
feast
/ˈfiːst/
danh từ
Bữa tiệc, yến tiệc.
Ngày lễ, ngày hội hè.
Sự hứng thú.
động từ
Dự tiệc, tiệc tùng; ăn cỗ.
Thoả thuê.
Thết tiệc, chiêu đãi, khoản đãi.
Tiệc tùng hết (thời gian... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing