feat
/fit/danh từ
- Kỳ công, chiến công.
- Ngón điêu luyện, ngón tài ba.
tính từ
- Khéo, khéo léo, khéo tay; giỏi, điêu luyện, tài ba; nhanh nhẹn.
- Gọn gàng, diêm dúa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish