feat
/fit/danh từ
- Kỳ công, chiến công.
- Ngón điêu luyện, ngón tài ba.
tính từ
- Khéo, khéo léo, khéo tay; giỏi, điêu luyện, tài ba; nhanh nhẹn.
- Gọn gàng, diêm dúa.
Danh từ
- Một thành tựu tương đối hiếm hoặc khó khăn.A relatively rare or difficult accomplishment.I consider scaling Mount Blanc the greatest physical feat of my life.Tôi coi việc chinh phục đỉnh núi Blanc là kỳ tích thể chất vĩ đại nhất trong cuộc đời mình.
- (lập trình) Cắt bớt tính năng.(programming) Clipping of feature.feat: Add undo buttonkỳ tích: Thêm nút hoàn tác
Tính từ
- (cổ) Khéo léo trong di chuyển hoặc phục vụ; khéo léo; gọn gàng; đẹp.(archaic) Dexterous in movements or service; skilful; neat; pretty.
Động từ
- (lỗi thời) Hình thành; đến thời trang.(obsolete) To form; to fashion.
- (thông tục, thân mật) Để làm nổi bật.(transitive, informal) To feature.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish