Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
fee
/fi/
danh từ
Tiền thù lao; tiền thưởng (người hầu...).
Tiền nguyệt liễm; học phí.
Gia sản.
Lãnh địa, thái ấp.
động từ
Trả tiền thù lao cho (ai).
Đóng nguyệt phí.
Thuê (ai) giúp việc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing