fee
/fi/danh từ
- Tiền thù lao; tiền thưởng (người hầu...).
- Tiền nguyệt liễm; học phí.
- Gia sản.
- Lãnh địa, thái ấp.
động từ
- Trả tiền thù lao cho (ai).
- Đóng nguyệt phí.
- Thuê (ai) giúp việc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish