feeble

/ˈfiːbəl/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • yếu, yếu đuối
  • kém, nhu nhược
  • lờ mờ, không rõ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) yếu, mỏng mảnh, dễ gãy
danh từ
  • (như) foible