feeble

/ˈfiːbəl/
tính từ
  • Yếu, yếu đuối.
  • Kém, nhu nhược.
  • Lờ mờ, không rõ.
  • Yếu, mỏng mảnh, dễ gãy.
danh từ
  • Foible.
Tính từ
  1. Thiếu hụt về thể lực.
    Deficient in physical strength.
    Though she appeared old and feeble, she could still throw a ball.
    Mặc dù bà có vẻ già và yếu nhưng bà vẫn có thể ném bóng.
    Từ đồng nghĩa:weakinfirmdebilitatedfaint
  2. Thiếu sức mạnh, sức sống hoặc hiệu quả trong hành động hoặc biểu hiện; ngất xỉu.
    Lacking force, vigor, or effectiveness in action or expression; faint.
    That was a feeble excuse for an example.
    Đó là một cái cớ yếu đuối để làm ví dụ.
    Từ đồng nghĩa:weakinfirmdebilitatedfaint
Động từ
  1. (lỗi thời) Làm yếu đi; để suy nhược.
    (obsolete) To make feeble; to enfeeble.

Chưa có góp ý cho “feeble”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “feeble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish