feeble
/ˈfiːbəl/tính từ
- Yếu, yếu đuối.
- Kém, nhu nhược.
- Lờ mờ, không rõ.
- Yếu, mỏng mảnh, dễ gãy.
danh từ
- Foible.
Tính từ
- Thiếu hụt về thể lực.Deficient in physical strength.Though she appeared old and feeble, she could still throw a ball.Mặc dù bà có vẻ già và yếu nhưng bà vẫn có thể ném bóng.
- Thiếu sức mạnh, sức sống hoặc hiệu quả trong hành động hoặc biểu hiện; ngất xỉu.Lacking force, vigor, or effectiveness in action or expression; faint.That was a feeble excuse for an example.Đó là một cái cớ yếu đuối để làm ví dụ.
Động từ
- (lỗi thời) Làm yếu đi; để suy nhược.(obsolete) To make feeble; to enfeeble.
Chưa có góp ý cho “feeble”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feeble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish