Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
feeding
/ˈfiːd/
danh từ
Sự cho ăn; sự nuôi lớn.
Sự bồi dưỡng.
Sự cung cấp (chất liệu cho máy).
, (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên).
Sự chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn).
Đồng cỏ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing