feeding

/ˈfidɪŋ/
danh từ
  • Sự cho ăn; sự nuôi lớn.
  • Sự bồi dưỡng.
  • Sự cung cấp (chất liệu cho máy).
  • , (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên).
  • Sự chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn).
  • Đồng cỏ.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của thức ăn
    present participle and gerund of feed
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động hoặc quá trình cho ăn.
    (uncountable) The act or process of giving food.
    premium blend for feeding of dairy herds
    hỗn hợp cao cấp để nuôi đàn bò sữa
  2. (đếm được) Một lần hoặc một lần cho ăn.
    (countable) An instance or session of giving food.
    the morning feeding might differ from the evening feeding in protein content
    bữa ăn buổi sáng có thể khác với bữa ăn tối ở hàm lượng protein
  3. (không đếm được, thường nói về động vật) Hành động hoặc quá trình ăn uống.
    (uncountable, usually said of animals) The act or process of eating.
    feeding from round bales is necessary here in winter, when pasturage is ebbed
    Ở đây việc cho ăn từ kiện tròn là cần thiết vào mùa đông, khi đồng cỏ bị suy thoái
  4. (đếm được, thường nói về động vật) Một lần ăn uống.
    (countable, usually said of animals) An instance or session of eating.
    picked up hardware disease during a feeding outside the intended pasture
    mắc bệnh phần cứng khi cho ăn ngoài đồng cỏ dự định
🎬 Nghe “feeding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish