feeding
/ˈfiːd/danh từ
- Sự cho ăn; sự nuôi lớn.
- Sự bồi dưỡng.
- Sự cung cấp (chất liệu cho máy).
- , (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên).
- Sự chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn).
- Đồng cỏ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feeding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish